Trong lịch sử Thế chiến II, đa số các tàu sân bay cải tạo từ tàu buôn đều có kích thước khiêm tốn và khả năng sống sót kém trên chiến trường. Tuy nhiên, Junyo (隼鷹 - Chuẩn Ưng) lại là một ngoại lệ phi thường. Ban đầu được thiết kế để trở thành chiếc du thuyền chở khách xa hoa bậc nhất Thái Bình Dương, Junyo sau đó được chuyển đổi thành tàu sân bay hạng nặng, tham gia hàng loạt trận đánh khốc liệt và sống sót đến tận ngày chiến tranh kết thúc.



1. Nguồn Gốc: Chiếc Tàu Khách Xa Hoa "Kashiwara Maru"
- Kế hoạch "Olympic Boats": Vào năm 1937, hãng tàu Nippon Yusen lên kế hoạch đóng các tàu khách hạng sang phục vụ Thế vận hội Tokyo 1940 (vốn bị hủy bỏ sau đó). Trong đó, hai con tàu Kashiwara Maru và Izumo Maru được định vị là những siêu tàu khách chạy tuyến San Francisco với tải trọng 27.700 tấn và tốc độ 24 hải lý/giờ, sánh ngang với các "nữ hoàng biển cả" của Anh hay Pháp trên Đại Tây Dương.
- Điều kiện ngầm của Hải quân: Nhận thấy các tàu chở khách cỡ lớn trước đây không đủ kích thước để hoán cải thành tàu sân bay thực thụ, Quốc hội Nhật Bản năm 1938 đã thông qua ngân sách hỗ trợ 60% chi phí đóng tàu Kashiwara Maru và Izumo Maru với điều kiện: phải sẵn sàng chuyển đổi thành tàu sân bay chiến đấu trong vòng 3 tháng khi có chiến tranh.
- Ý nghĩa tên gọi ban đầu: Kashiwara Maru được đặt tên theo Đền thờ Kashiwara (thờ Thiên hoàng Jimmu tại Nara). Con tàu bắt đầu được thi công vào tháng 3/1939 tại Xưởng đóng tàu Mitsubishi Nagasaki.
2. Quá Trình Hoán Cải & Đặc Điểm Thiết Kế
Đến tháng 10/1940, trước tình hình quốc tế căng thẳng, Hải quân Nhật chính thức tiếp quản con tàu lúc đang đóng dở (21/1/1941) và định danh là "Tàu số 102" (102nd Vessel). Tàu được hạ thủy tháng 6/1941 và hoàn thành bàn giao vào ngày 3/5/1942 (sau đó chính thức đưa vào biên chế tháng 7/1942) với tên gọi mới: Junyo.
- Quy mô ấn tượng: Với lượng giãn nước thử nghiệm 27.500 tấn (tối đa 27.555 tấn), Junyo lớn hơn cả tàu sân bay hạm đội tầm trung Sōryū và chỉ đứng sau lớp Shōkaku vào thời điểm đó.
- Nhà chứa và sàn bay: Sở hữu nhà chứa máy bay (hangar) hai tầng chứa được tối đa 53 phi cơ (48 chính thức và 5 dự phòng). Boong cất cánh dài 210,3 m, rộng 27,3 m.
- Thiết kế ống khói độc đáo: Junyo là tàu sân bay đầu tiên của Nhật Bản tích hợp ống xả khói liền khối với đài chỉ huy (thượng tầng) và nghiêng nghiêng ra ngoài một góc 26° — thiết kế thử nghiệm sau này được áp dụng trên siêu tàu sân bay Taihō.
- Hỏa lực phòng thủ mạnh mẽ: Ban đầu trang bị 12 pháo cao xạ 12,7 cm và 8 cụm pháo 25 mm ba nòng. Về sau, hỏa lực phòng không được tăng cường lên đáng kể gồm: 15 cụm pháo 25 mm 3 nòng, 2 cụm nòng đôi, 27 pháo đơn và 6 bệ phóng tên lửa phòng không 28 nòng cỡ 12 cm.
3. Lịch Sử Tác Chiến: Con Tàu Được "Nữ Thần May Mắn" Mỉm Cười
Dù lớp giáp bảo vệ và tốc độ kém hơn các tàu sân bay chuyên dụng ngay từ đầu, Junyo đã bù đắp bằng thành tích tác chiến bền bỉ trải dài từ Bắc chí Nam Thái Bình Dương:
- Chiến dịch MI (Tháng 6/1942): Trận đánh đầu tiên của Junyo diễn ra tại quần đảo Aleutian; tàu tham gia không kích căn cứ Dutch Harbor vào ngày 3 và 5/6/1942 nhằm phối hợp với trận Midway.
- Chiến trường Quần đảo Solomon & Guadalcanal (1942): Gia nhập Không hạm đội 2, Junyo liên tục tham chiến trong cuộc tấn công Guadalcanal, Trận hải chiến Quần đảo Santa Cruz / Biển Nam (24/10), Trận hải chiến Solomon thứ 3 (9/11) và hỗ trợ chiến dịch rút quân khỏi Guadalcanal.
- Chiến dịch I-Go (1943): Đầu năm 1943, máy bay của Junyo được điều động đến căn cứ Rabaul và Buin để tham gia các đợt không kích quy mô lớn.
- Trúng ngư lôi & Trận chiến biển Philippines (1943 – 1944):
- Ngày 5/11/1943, tàu bị trúng ngư lôi từ tàu ngầm đối phương gần đảo Okinoshima và được tàu tuần dương Tone lai dắt về Kure sửa chữa.
- Tháng 6/1944, giữ vai trò soái hạm của Không hạm đội 2 trong trận Hải chiến biển Philippines (Battle off Mariana). Tàu bị trúng trực diện 2 quả bom gần khu vực ống khói nhưng vẫn sống sót trở về căn cứ.
- Cuối chiến tranh: Ngày 9/12/1944, khi đang làm nhiệm vụ vận tải tiếp tế đến Brunei, Junyo lại bị trúng ngư lôi tàu ngầm làm thủng thân. Tàu cố gắng rút về xưởng Sasebo để đại tu đến tháng 3/1945. Do cạn kiệt máy bay và nhiên liệu, Junyo neo đậu ngụy trang tại Sasebo cho đến ngày Nhật Bản đầu hàng.
4. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tàu Sân Bay Junyo
| Hạng mục thông số | Chi tiết kỹ thuật PDF |
|---|---|
| Tên ban đầu | Tàu khách Kashiwara Maru (Hãng Nippon Yusen) |
| Ngày hoàn thành | 3 tháng 5 năm 1942 (tại Xưởng đóng tàu Mitsubishi Nagasaki) |
| Lượng giãn nước thử nghiệm | 27.555 tấn |
| Chiều dài mớn nước (Water Line Length) | 215,30 m |
| Chiều rộng tối đa (Breadth Maximum) | 26,70 m |
| Kích thước sàn bay (Flying-off Deck) | Dài 210,3 m × Rộng 27,3 m |
| Công suất thiết kế tối đa | 60.000 shp (Cấu hình tàu khách quy định 48.000 – 60.000 hp) |
| Tốc độ tối đa | 25,5 hải lý/giờ (knots) |
| Số lượng máy bay mang theo | 53 chiếc (48 chiếc chính thức + 5 chiếc dự phòng) |
| Đặc điểm kiến trúc nổi bật | Tháp chỉ huy liền khối ống khói, ống xả nghiêng ra ngoài 26° |
| Vũ khí trang bị ban đầu | • 12 khẩu pháo cao xạ 12,7 cm (6 tháp đôi)
• 24 pháo phòng không 25 mm (8 cụm 3 nòng) |
| Vũ khí nâng cấp giai đoạn sau | • 12 pháo cao xạ 12,7 cm
• Pháo phòng không 25 mm (15 cụm ba, 2 cụm đôi, 27 pháo đơn)
• 6 bệ phóng rocket phòng không 28 nòng (cỡ 12 cm) |
Lời Kết
Sinh ra với sứ mệnh là biểu tượng xa hoa của ngành hàng hải dân dụng, hoàn cảnh chiến tranh đã biến Junyo thành một chiến hạm thực thụ. Trải qua nhiều lần trúng bom, trúng ngư lôi và đối mặt với hàng loạt chiến dịch ác liệt từ Bắc vào Nam Thái Bình Dương, Junyo vẫn đứng vững đến ngày tàn cuộc chiến, xứng đáng là một trong những con tàu kiên cường và may mắn nhất của Hải quân Hoàng gia Nhật Bản.