Tàu ngầm I-58 (伊58) là tàu ngầm tuần dương thuộc lớp Otsu-gata B3 (Type B3) của Hải quân Hoàng gia Nhật Bản trong Thế chiến II, nổi tiếng nhất với chiến tích đánh chìm tuần dương hạm hạng nặng USS Indianapolis của Hải quân Mỹ.

  • Thông số kỹ thuật chính:
    • Lượng giãn nước: Khoảng 2.140 tấn (khi nổi) và 2.607 tấn (khi lặn).
    • Kích thước: Dài 108,7 m, rộng 9,3 m, mớn nước sâu 5,1 m.
    • Hỏa lực ban đầu: 6 ống phóng ngư lôi 533 mm ở mũi, pháo phòng không 25 mm và mang theo 1 thủy phi cơ trinh sát Type 0 (E14Y "Glen") cùng máy phóng catapult.
  • Cải tiến cuối chiến tranh (Phiên bản Kaiten):
    • Vào đầu năm 1945, để phục vụ chiến thuật tự sát, máy phóng và hangar chứa máy bay bị dỡ bỏ.
    • Tàu được lắp đặt giá mang tối đa 6 ngư lôi cảm tử Kaiten trên sàn boong sau và trước tháp chỉ huy.
    • Bổ sung hệ thống radar cảnh giới Type 22 và Type 13, đồng thời phủ sơn hấp thụ sóng âm sonar trên vỏ ngoài.
  • Chiến tích lịch sử chấn động:
    • Đêm 29 rạng sáng 30/7/1945, dưới sự chỉ huy của Thiếu tá Mochitsura Hashimoto, I-58 phát hiện và phóng một loạt 6 ngư lôi thông thường Type 95, bắn trúng 2 quả vào tuần dương hạm USS Indianapolis (CA-35) tại vùng biển Philippines.
    • Tàu USS Indianapolis bị chìm chỉ sau 12 phút. Đây chính là con tàu vừa hoàn thành nhiệm vụ tuyệt mật vận chuyển linh kiện bom nguyên tử "Little Boy" đến đảo Tinian. Đây cũng là tàu chiến lớn cuối cùng của Hải quân Mỹ bị đánh chìm trong Thế chiến II.
  • Số phận sau chiến tranh:
    • I-58 sống sót qua Thế chiến II và trở về căn cứ Kure trước khi Nhật Bản đầu hàng (tháng 8/1945).
    • Đến tháng 4/1946, trong chiến dịch "Operation Road's End", Hải quân Mỹ đã đánh chìm tàu I-58 ngoài khơi quần đảo Goto bằng thuốc nổ để giải giới.